Phiên bản
Eco
Giá xe công bố: 1.499.000.000 VNĐ
Quãng đường di chuyển/lần sạc đầy: 626 km
Vận hành mạnh mẽ: 402 hp / 620 Nm
E-SUV điện
VF 9 nên được đọc theo 4 câu: hợp nhu cầu nào, phiên bản nào, giá nền bao nhiêu và bước tiếp theo tại Hà Nội là giá, trả góp hay đại lý.
Giá niêm yết từ
1,5 tỷ
chỗ ngồi
7
km
626
kWh
123
Thiết kế cá nhân hoá
Theo đúng cấu hình bạn đang cân nhắc

Cấu hình sở hữu
Dùng phần này để chọn nhanh bản xe trước khi sang giá lăn bánh hoặc trả góp.
Phiên bản
Giá xe công bố: 1.499.000.000 VNĐ
Quãng đường di chuyển/lần sạc đầy: 626 km
Vận hành mạnh mẽ: 402 hp / 620 Nm
Phiên bản
Giá xe công bố: 1.699.000.000 VNĐ
Quãng đường di chuyển/lần sạc đầy: 602 km
Vận hành mạnh mẽ: 402 hp / 620 Nm
Phiên bản
Cấu hình ghế cơ trưởng 6 chỗ
Giá xe công bố: 1.731.000.000 VNĐ
Quãng đường di chuyển/lần sạc đầy: 602 km
Hình ảnh tham chiếu
Trước khi vào bảng thông số, xem nhanh thiết kế, trang bị nổi bật và bối cảnh sử dụng của VF 9 qua hình ảnh trong dữ liệu hiện có.
Hình ảnh tham chiếu
Chọn từng góc nhìn để xem nhanh ngoại thất và chi tiết nổi bật của xe.
Những mốc cần nhìn trước khi so phiên bản, giá lăn bánh hoặc phương án trả góp tại Hà Nội.
1,5 tỷ
Giá niêm yết từ
626km
Quãng đường tham chiếu
123kWh
Dung lượng pin
7chỗ
Sức chứa
7 nămxe
Bảo hành xe
0DC
Sạc nhanh tại Hà Nội
5.118 x 2.254 x 1.696 mm
Dài x Rộng x Cao
3.150 mm
Chiều dài cơ sở
173.7 mm
Khoảng sáng gầm xe không tải
1.499.000.000 VNĐ
Giá xe công bố
Bảng đầy đủ
Kéo trong khung để xem thêm thông số, giữ page mobile gọn hơn.
| Đặc tính kỹ thuật | Eco | Plus - 7 chỗ | Plus - ghế cơ trưởng |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Dài x Rộng x Cao | 5.118 x 2.254 x 1.696 mm | 5.118 x 2.254 x 1.696 mm | 5.118 x 2.254 x 1.696 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.150 mm | 3.150 mm | 3.150 mm |
| Khoảng sáng gầm xe không tải | 173.7 mm | 183.5 mm | 183.5 mm |
| Giá xe công bố | 1.499.000.000 VNĐ | 1.699.000.000 VNĐ | 1.731.000.000 VNĐ |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 6 chỗ |
| Kích thước la-zăng | 20 inch | 21 inch | 21 inch |
| Trọng lượng không tải | 2.911 kg | 2.968 kg | 2.932 kg |
| Vận hành | |||
| Công suất | 402 hp / 300 kW | 402 hp / 300 kW | 402 hp / 300 kW |
| Dẫn động | AWD | AWD | AWD |
| Mô men xoắn cực đại | 620 Nm | 620 Nm | 620 Nm |
| Quãng đường di chuyển/lần sạc đầy | 626 km | 602 km | 602 km |
| Dung lượng pin | 123 kWh | 123 kWh | 123 kWh |
* Các thông số dựa trên điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế.
Góc nhìn quyết định
Đọc nhanh tệp phù hợp, điểm cần kiểm lại và bước tiếp theo nên mở trước khi đặt cọc.
Brief 3 phút
Ưu tiên bối cảnh dùng xe thật tại Hà Nội, ngân sách và hạ tầng sạc.

Decision brief
Phù hợp
Gia đình đông người cần 3 hàng ghế và muốn chuyển hẳn sang SUV điện cỡ lớn
Cân nhắc
Bạn chủ yếu di chuyển trong phố hẹp và không muốn xoay xở với thân xe cỡ lớn
Địa phương
Hợp gia đình 6-7 người ở Hà Nội thường xuyên đi liên tỉnh hoặc du lịch dài ngày
Điểm đáng mua
Điều kiện cần kiểm
Hợp bối cảnh thì mở giá và trả góp theo Hà Nội.

An tâm khi xuống tiền
Không chỉ là một dòng bảo hành. Đây là phần chốt cảm giác an tâm trước khi người xem mở sang giá lăn bánh, trả góp hay gọi đại lý.
Cam kết nền tảng
Với VF 9, trust đến từ bảo hành công bố, mạng lưới hotline và khả năng mở đúng điểm chạm dịch vụ ngay tại địa phương trước khi chốt lịch lái thử hoặc phương án tài chính.
Cân trước khi chốt
Nhìn gọn ba điểm dễ làm quyết định lệch khỏi bối cảnh sử dụng thật.
Đánh đổi 01
Giá niêm yết từ 1.499.000.000 ₫ chưa thay thế bảng lăn bánh theo Hà Nội.
Đánh đổi 02
Bạn chủ yếu di chuyển trong phố hẹp và không muốn xoay xở với thân xe cỡ lớn
Đánh đổi 03
Hợp gia đình 6-7 người ở Hà Nội thường xuyên đi liên tỉnh hoặc du lịch dài ngày
Hạ tầng tham chiếu
Kiểm tra nhanh mật độ điểm sạc tham chiếu để xem VF 9có khớp với nhịp di chuyển mỗi ngày tại Hà Nội hay không.
Tổng trạm tham chiếu
588
Trụ DC (sạc nhanh)
0
Trụ AC
0
Cách đọc nhanh

Bối cảnh sử dụng thực tế
Nhìn đủ trụ sạc, điểm đỗ và bối cảnh đô thị để đối chiếu VF 9 với thói quen đi lại tại Hà Nội.
Nguồn và nhịp cập nhật
Dữ liệu đang đối chiếu từ nguồn công khai trong hệ sinh thái hiện có, cập nhật gần nhất tháng 04, 2026.
Câu hỏi thường gặp
Những câu hỏi người xem VF 9 thường mở trước khi sang giá lăn bánh, trả góp hoặc đại lý.
VinFast VF 9 phù hợp với gia đình đông người cần 3 hàng ghế và muốn chuyển hẳn sang SUV điện cỡ lớn; người mua ưu tiên không gian, trang bị cao cấp và quãng đường dài cho hành trình xa.
Bạn chủ yếu di chuyển trong phố hẹp và không muốn xoay xở với thân xe cỡ lớn. Bạn cần giữ tổng vốn đầu tư ban đầu dưới ngưỡng 1 tỷ.
Eco nếu bạn ưu tiên giữ mức vào cửa thấp hơn của VF 9 trước khi cộng chi phí ra biển. Plus nếu bạn muốn cabin và tiện nghi đúng chuẩn cao cấp, chấp nhận mức đầu tư cao hơn
Giá niêm yết từ 1.499.000.000 ₫ mới là điểm bắt đầu. Tổng chi phí thực nhận còn lệch theo phiên bản, màu xe, ưu đãi theo thời điểm và chi phí lăn bánh từng địa phương.
Có. Với VinFast VF 9, bước nên mở tiếp là giá lăn bánh theo tỉnh để kiểm tra tổng ra biển số trước khi chuyển sang đại lý hoặc lịch lái thử.
Nên mở phương án trả góp theo Hà Nội để so mức trả trước, kỳ hạn và chênh lệch giữa các phiên bản trước khi gửi hồ sơ.
Xe: 10 năm hoặc 200.000 km; Pin cao áp: 10 năm hoặc 200.000 km. Riêng tại Hà Nội, dữ liệu hiện có 588 điểm sạc tham chiếu gồm 0 điểm DC và 0 điểm AC để bạn đối chiếu nhịp sử dụng thực tế.
Hợp gia đình 6-7 người ở Hà Nội thường xuyên đi liên tỉnh hoặc du lịch dài ngày. Khi bạn đã chốt được phiên bản, giá lăn bánh hoặc phương án trả góp, hãy đi tiếp sang đại lý để xác nhận tồn kho và lịch lái thử.
Công cụ quyết định
Nếu vẫn chưa chốt, mở nhanh đúng công cụ cần dùng: lái thử, lăn bánh, trả góp, so sánh hoặc đại lý tại Hà Nội.
Gợi ý thứ tự
Với VF 9, nên khóa cấu hình, xem tổng lăn bánh, rồi mới gọi đại lý để xác nhận tồn kho và lịch lái thử.
Đi tiếp theo nhu cầu
Giá lăn bánh, trả góp, chi phí sở hữu hoặc đại lý — chọn đúng bước cho VF 9.
Đi thẳng đến các trang chuyển đổi theo tỉnh và phương án tài chính.
Đi thẳng đến các trang trả góp chính theo thành phố đang có dữ liệu indexable.
Các trang quyết định giúp chốt mẫu xe theo bối cảnh sử dụng thực tế.
Tra cứu đại lý và trạm sạc tại các thành phố phổ biến.
Các bài viết giải thích chi phí, cách dùng và tình huống vận hành thực tế.
Điểm chạm địa phương
Hai điểm liên hệ ưu tiên để kiểm tra lái thử, tồn kho và báo giá trước khi chốt bước tiếp theo.

Hoài Đức, Hà Nội
Km8 Đại lộ Thăng Long, xã Sơn Đồng, thành phố Hà Nội

Hà Đông, Hà Nội
Số 948, đường Quang Trung kéo dài, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
08:00–22:00

Nhận tư vấn
Chuyên viên phản hồi trong giờ làm việc.